| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6481 | Bộ xét nghiệm định lượng RNA Virus | 37/2023/VBCK-ABTHN | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ABT | Theo phụ lục | 230001230/PCBB-HN |
Đang công khai 17/08/2023 |
|
| 6482 | Bộ xét nghiệm định lượng DNA Virus | 36/2023/VBCK-ABTHN | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ABT | Theo phụ lục | 230001231/PCBB-HN |
Đang công khai 17/08/2023 |
|
| 6483 | Bộ IVD xét nghiệm định lượng Troponin-I tim (cTnl) | QC/20/0823/CRDx | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Theo phụ lục | 15444NK/BYT-TB-CT, 10424NK/BYT-TB-CT |
Đang công khai 17/08/2023 |
|
| 6484 | Bộ IVD xét nghiệm định lượng Troponin I tim | QC/19/0823/CRDx | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Theo phụ lục | 13193NK/BYT-TB-CT |
Đang công khai 17/08/2023 |
|
| 6485 | Dung dịch xịt mũi | 7-QC/2023 | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN MUNDIPHARMA PHARMACEUTICALS PTE. LTD TẠI TP HỒ CHÍ MINH | Laboratoires Pharmaster/FRANCE | 210001053/PCBA-HCM |
Đang công khai 17/08/2023 |
|
| 6486 | Dung dịch xịt mũi | 6-QC/2023 | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN MUNDIPHARMA PHARMACEUTICALS PTE. LTD TẠI TP HỒ CHÍ MINH | Laboratoires Pharmaster/FRANCE | 210001055/PCBA-HCM |
Đang công khai 17/08/2023 |
|
| 6487 | Đai nẹp khuỷu tay nâng cao | QC180002102-1108 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y SINH | Daiya Industry Co., Ltd./JAPAN | 180002102/PCBA-HCM |
Đang công khai 11/08/2023 |
|
| 6488 | Đai hỗ trợ cố định đầu gối | QC-180002103-1508 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y SINH | Daiya Industry Co., Ltd./JAPAN | 180002103/PCBA-HCM |
Đang công khai 15/08/2023 |
|
| 6489 | Đai bắp chân | QC-200002222-1408 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y SINH | DAIYA INDUSTRY CO., /JAPAN | 200002222/PCBA-HCM |
Đang công khai 14/08/2023 |
|
| 6490 | Đai lưng cột sống | BMQC-ProHS-1008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y SINH | DAIYA INDUSTRY CO., LTD./JAPAN | 170000857/PCBA-HCM |
Đang công khai 10/08/2023 |
|
