| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6471 | Vật liệu trám bít ống tủy răng | 10/DSV/QC-23 | CÔNG TY TNHH DENTSPLY SIRONA VIỆT NAM | Theo phụ lục | 220003705/PCBB-HCM |
Đang công khai 28/06/2023 |
|
| 6472 | Vật liệu trám bít ống tủy răng | 09/DSV/QC-23 | CÔNG TY TNHH DENTSPLY SIRONA VIỆT NAM | Theo phụ lục | 220002127/PCBB-HCM |
Đang công khai 28/06/2023 |
|
| 6473 | Kim bơm rửa ống tủy | 08/DSV/QC-23 | CÔNG TY TNHH DENTSPLY SIRONA VIỆT NAM | Theo phụ lục | 220003770/PCBB-HCM |
Đang công khai 28/06/2023 |
|
| 6474 | Vật liệu trám bít ống tủy răng | 07/DSV/QC-23 | CÔNG TY TNHH DENTSPLY SIRONA VIỆT NAM | Theo phụ lục | 230000601/PCBB-HCM |
Đang công khai 28/06/2023 |
|
| 6475 | Trâm điều trị tủy răng | 06/DSV/QC-23 | CÔNG TY TNHH DENTSPLY SIRONA VIỆT NAM | Theo phụ lục | 220001842/PCBB-HCM |
Đang công khai 28/06/2023 |
|
| 6476 | Trâm điều trị tủy răng | 05/DSV/QC-23 | CÔNG TY TNHH DENTSPLY SIRONA VIỆT NAM | Theo phụ lục | 220001387/PCBB-BYT |
Đang công khai 28/06/2023 |
|
| 6477 | Trâm điều trị tủy răng | 03/DSV/QC-23 | CÔNG TY TNHH DENTSPLY SIRONA VIỆT NAM | Theo phụ lục | 220002970/PCBB-BYT |
Đang công khai 26/06/2023 |
|
| 6478 | Máy điều trị nội nha (Máy lấy tủy răng) | 02/DSV/QC-23 | CÔNG TY TNHH DENTSPLY SIRONA VIỆT NAM | Theo phụ lục | 220002025/PCBB-BYT |
Đang công khai 26/06/2023 |
|
| 6479 | Trâm điều trị tủy răng | 04/DSV/QC-23 | CÔNG TY TNHH DENTSPLY SIRONA VIỆT NAM | Theo phụ lục | 220001387/PCBB-BYT |
Đang công khai 26/06/2023 |
|
| 6480 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus | QC/20/0623/CRDx | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Fujirebio Diagnostics, Inc./UNITED STATES | 7833NK/BYT-TB-CT |
Đang công khai 29/06/2023 |
|
