| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6431 | Bao cao su ngón tay | 0829.1/VBCKQC-GAC | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GAC | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO SU VIỆT NAM/VIET NAM | 230002116/PCBB-HN |
Đang công khai 29/08/2023 |
|
| 6432 | Máy phân tích miễn dịch | 54/23/CBQC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Hitachi High-Tech Corporation/JAPAN | 18509NK/BYT-TB-CT |
Đang công khai 29/08/2023 |
|
| 6433 | Đai cố định cổ chân | QC-180000540-1708 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y SINH | Theo phụ lục | 180000540/PCBA-HCM |
Đang công khai 17/08/2023 |
|
| 6434 | Đai (băng lưới) nâng vai | QC-190000210-1708 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y SINH | Daiya Industry Co., Ltd./JAPAN | 190000210/PCBA-HCM |
Đang công khai 17/08/2023 |
|
| 6435 | Đai cố định khớp dưới gối | QC-180002104-2408 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y SINH | Daiya Industry Co., Ltd./JAPAN | 180002104/PCBA-HCM |
Đang công khai 24/08/2023 |
|
| 6436 | Đai cố định ngón tay | QC-200002223-2408 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y SINH | DAIYA INDUSTRY CO., /JAPAN | 200002223/PCBA-HCM |
Đang công khai 24/08/2023 |
|
| 6437 | Máy đo huyết áp điện tử | QC-220000685-2408 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y SINH | ONBO Electronic (Shenzhen) Co., Ltd/CHINA | 220000685/PCBB-HCM |
Đang công khai 24/08/2023 |
|
| 6438 | Đai cố định cổ tay | QC-200002126-2508 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y SINH | DAIYA INDUSTRY CO., /JAPAN | 200002126/PCBA-HCM |
Đang công khai 25/08/2023 |
|
| 6439 | Đai cố định lưng | QC-200001560-2508 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y SINH | Daiya Industry Co., Ltd/JAPAN | 200001560/PCBA-HCM |
Đang công khai 25/08/2023 |
|
| 6440 | Đai cố định lưng | QC-200001559-2508 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y SINH | Daiya Industry Co., Ltd/JAPAN | 200001559/PCBA-HCM |
Đang công khai 25/08/2023 |
|
