STT Tên thiết bị y tế Số văn bản công khai
hình thức và nội dung
quảng cáo
Đơn vị công khai Hãng , nước sản xuất Số lưu hành Trạng thái Thao tác
6321 DUNG DỊCH NHỎ TAI 02/2023-QC-BIOUSA CÔNG TY TNHH BIO PHARCO CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SHABIGROUP/VIET NAM 230000998/PCBA-HCM Đang công khai
07/10/2023

6322 DUNG DỊCH NHỎ MŨI 01/2023-QC-BIOUSA CÔNG TY TNHH BIO PHARCO CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SHABIGROUP/VIET NAM 230000997/PCBA-HCM Đang công khai
07/10/2023

6323 Xịt sâu răng SHINICHI 1210/2023/CBQC-DAIHUNG CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẠI HÙNG CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA/VIET NAM 230000006/PCBA-TH Đang công khai
12/10/2023

6324 Benostan Venocontract Gel tube: 120 ml, 75 ml, 60 ml 05/HBC-QCVENO CÔNG TY TNHH CHĂM SÓC KHỎE VÀ ĐẸP VIỆT NAM Benostan Health Products S.A/GREECE 170000932/PCBA-HCM Đang công khai
13/10/2023

6325 Nilocin 04/HBC-QCNILO CÔNG TY TNHH CHĂM SÓC KHỎE VÀ ĐẸP VIỆT NAM Unigroup ApS/DENMARK 220000218/PCBB-BYT Đang công khai
13/10/2023

6326 Vật liệu kiểm soát 6 mức xét nghiệm định lượng Hemoglobin A1C 14/QC-BIO/PD-2023 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Bio-Rad Laboratories Inc./UNITED STATES 220001836/PCBB-BYT Đang công khai
21/08/2023

6327 Kem bôi điều trị bệnh chàm và kích ứng da 03/HBC-QCDEXEM CÔNG TY TNHH CHĂM SÓC KHỎE VÀ ĐẸP VIỆT NAM YouMedical B.V/NETHERLANDS 220000079/PCBB-HCM Đang công khai
13/10/2023

6328 Vật liệu kiểm soát mức 1, mức 2 xét nghiệm định lượng Hemoglobin (Total Glycated), Hemoglobin (Total), Hemoglobin A1, Hemoglobin A1C, Hemoglobin F 13/QC-BIO/PD-2023 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Theo phụ lục 220001644/PCBB-BYT Đang công khai
21/08/2023

6329 HemoClin Tube 02/HBC-QCHEMO CÔNG TY TNHH CHĂM SÓC KHỎE VÀ ĐẸP VIỆT NAM YouMedical B.V,/NETHERLANDS 220000220/PCBB-BYT Đang công khai
12/10/2023

6330 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-dimer 12/QC-BIO/PD-2023 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Theo phụ lục 220001812/PCBB-BYT Đang công khai
21/08/2023