| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6241 | Sinh phẩm chẩn đoán in vitro | 76/23/CBQC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Roche Molecular Systems, Inc./UNITED STATES | 5478/BYT-TB-CT |
Đang công khai 27/10/2023 |
|
| 6242 | Dung dịch xoa bóp | 01/2023/TBYTQC-BTD | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY BÁCH THẢO DƯỢC | CÔNG TY TNHH BÁCH THẢO DƯỢC/VIET NAM | 230000015/PCBA-HP |
Đang công khai 27/10/2023 |
|
| 6243 | Bộ chỉnh nha | 2710/2023/Essentials-QCTTBYT | CÔNG TY TNHH INVISALIGN VIỆT NAM | Theo phụ lục | 230000210/PCBA-HCM |
Đang công khai 27/10/2023 |
|
| 6244 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng tacrolimus | 77/23/CBQC/RV | CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM | Roche Diagnostics GmbH/GERMANY | 2200289ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 27/10/2023 |
|
| 6245 | Bộ chỉnh nha và phụ kiện, vật tư đi kèm | 2710/2023/ART-QCTTBYT | CÔNG TY TNHH INVISALIGN VIỆT NAM | Theo phụ lục | 190000533/PCBA-HCM |
Đang công khai 27/10/2023 |
|
| 6246 | Bộ chỉnh nha và phụ kiện, vật tư đi kèm | 2710/2023/HMU-QCTTBYT | CÔNG TY TNHH INVISALIGN VIỆT NAM | Theo phụ lục | 190000533/PCBA-HCM |
Đang công khai 27/10/2023 |
|
| 6247 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV | 230819/CBQC-AMV | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | bioLytical Laboratories Inc./CANADA | 2300786ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 25/10/2023 |
|
| 6248 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV | 230820/CBQC-AMV | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | bioLytical Laboratories Inc./CANADA | 2300786ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 25/10/2023 |
|
| 6249 | Gel trị sẹo kèm dụng cụ xoa bóp | 231024/BPT Antiscar-QHTA | CÔNG TY TNHH BAYER VIỆT NAM | GP Grenzach Produktions GmbH/GERMANY | 220002547/PCBB-BYT |
Đang công khai 24/10/2023 |
|
| 6250 | Dung dịch xịt vệ sinh mũi | 20231025/ClariCare-AO0407 | CÔNG TY TNHH BAYER VIỆT NAM | Laboratoire de la Mer/FRANCE | 220001417/PCBB-BYT |
Đang công khai 24/10/2023 |
|
