| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6181 | Bộ IVD xét nghiệm định lượng PIVKA-II | QC/03/1023/CRDx | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Theo phụ lục | 19257NK/BYT-TB-CT |
Đang công khai 10/10/2023 |
|
| 6182 | MÁY TRỊ LIỆU ĐIỆN TRƯỜNG CAO ÁP IAS 30000 R | 02/2023/VBCK-GAUMMA | CÔNG TY TNHH GAUMMA | LIVREX Co., Ltd/JAPAN | 220000931/PCBB-HN |
Đang công khai 09/10/2023 |
|
| 6183 | MÁY TRỊ LIỆU ĐIỆN TRƯỜNG CAO ÁP ENECURE VI | 01/2023/VBCK-GAUMMA | CÔNG TY TNHH GAUMMA | LIVREX Co., Ltd/JAPAN | 220000930/PCBB-HN |
Đang công khai 09/10/2023 |
|
| 6184 | Tròng kính thuốc | Vis_SM1023_RX | CÔNG TY TNHH CARL ZEISS VIỆT NAM | Theo phụ lục | 230000597/PCBA-HCM |
Đang công khai 09/10/2023 |
|
| 6185 | Tròng kính thuốc | Vis_Social1023_stock | CÔNG TY TNHH CARL ZEISS VIỆT NAM | Theo phụ lục | 230000598/PCBA-HCM |
Đang công khai 09/10/2023 |
|
| 6186 | bao cao su | 0610.23/HMP-QC | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | Theo phụ lục | 2100756ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 06/10/2023 |
|
| 6187 | Dụng cụ bảo vệ thành vết mổ | 02/QC/2023 | CÔNG TY TNHH MEDTRONIC VIỆT NAM | Theo phụ lục | 2100540ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 09/10/2023 |
|
| 6188 | Bộ chỉnh nha và phụ kiện, vật tư đi kèm | 0510/2023/INVISALIGN-QCTTBYT | CÔNG TY TNHH INVISALIGN VIỆT NAM | Theo phụ lục | 190000533/PCBA-HCM |
Đang công khai 05/10/2023 |
|
| 6189 | Cổng tiêm không kim có dây nối dài cho tiêm, truyền dịch | 006/23-CKQC-Terumo | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TERUMO VIỆT NAM | Theo phụ lục | 2100670ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 02/10/2023 |
|
| 6190 | Xịt giãn tĩnh mạch | 01/2023/VBCK-BPHARCO | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN BPHARCO | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ THĂNG LONG/VIET NAM | 230001874/PCBA-HN |
Đang công khai 02/10/2023 |
|
