| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6111 | Bộ theo dõi đường huyết liên tục | 1610/07/ILD-FSL | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | Theo phụ lục | 000.00.04.G18-210628-0012 |
Đang công khai 16/10/2023 |
|
| 6112 | Bộ theo dõi đường huyết liên tục | 1610/06/2023/ILD-FSL | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | Theo phụ lục | 000.00.04.G18-210628-0012 |
Đang công khai 16/10/2023 |
|
| 6113 | Bộ theo dõi đường huyết liên tục | 1610/05/2023/ILD-FSL | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | Theo phụ lục | 000.00.04.G18-210628-0012 |
Đang công khai 16/10/2023 |
|
| 6114 | Bộ theo dõi đường huyết liên tục | 1610/04/2023/ILD-FSL | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | Theo phụ lục | 000.00.04.G18-210628-0012 |
Đang công khai 16/10/2023 |
|
| 6115 | Bộ theo dõi đường huyết liên tục | 1610/03/2023/ILD-FSL | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | Theo phụ lục | 000.00.04.G18-210628-0012 |
Đang công khai 16/10/2023 |
|
| 6116 | Bộ theo dõi đường huyết liên tục | 1610/02/2023/ILD-FSL | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | Theo phụ lục | 000.00.04.G18-210628-0012 |
Đang công khai 16/10/2023 |
|
| 6117 | KHĂN NÉN VÔ TRÙNG | 01/QCKN | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHÚ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHÚ/VIET NAM | 230001649/PCBBA-HN |
Đang công khai 16/10/2023 |
|
| 6118 | Bộ theo dõi đường huyết liên tục | 1619/2023/ILD-FSL | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | Theo phụ lục | 000.00.04.G18-210628-0012 |
Đang công khai 16/10/2023 |
|
| 6119 | Máy xét nghiệm sinh hóa tự động và linh phụ kiện đi kèm | 01/2023/VBCKQC - NM | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NHẬT MINH | Theo phụ lục | 230002114/PCBB-HN |
Đang công khai 14/10/2023 |
|
| 6120 | Thiết bị xóa mụn cóc | 06/HBC-QCVort | CÔNG TY TNHH CHĂM SÓC KHỎE VÀ ĐẸP VIỆT NAM | Unigroup ApS/DENMARK | 220003837/PCBB-HCM |
Đang công khai 13/10/2023 |
|
