| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51 | Hệ thống X-quang kỹ thuật số | 07/02/26-NH-MINDRAY | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI NGÂN HẠNH | Theo phụ lục | 2402844ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 07/02/2026 |
|
| 52 | Máy định danh vi khuẩn H.pylori bằng phương pháp quang phổ hồng ngoại | 03/CBQC-2026/CAI-RA | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ TRÀNG AN TẠI BẮC NINH | Otsuka Electronics Co., Ltd., Shiga Plant/JAPAN | 250000072/PCBB-BN |
Đang công khai 21/01/2026 |
|
| 53 | Ống nội soi tai mũi họng | OVN-060226-004 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ OLYMPUS VIỆT NAM | Theo phụ lục | 220001281/PCBB-BYT |
Đang công khai 06/02/2026 |
|
| 54 | Bộ xử lý hình ảnh | OVN-060226-003 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ OLYMPUS VIỆT NAM | Shirakawa Olympus Co., Ltd./JAPAN | 220001729/PCBB-BYT |
Đang công khai 06/02/2026 |
|
| 55 | Kẹp đỡ kim dùng một lần | OVN-060226-003 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ OLYMPUS VIỆT NAM | Theo phụ lục | 240001210/PCBB-HN |
Đang công khai 06/02/2026 |
|
| 56 | Vòng cắt nội soi bằng xung điện | OVN-060226-002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ OLYMPUS VIỆT NAM | Theo phụ lục | 2403518ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 06/02/2026 |
|
| 57 | Dao cắt hớt dưới niêm mạc | OVN-060226-001 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ OLYMPUS VIỆT NAM | Aomori Olympus Co., Ltd./JAPAN | 2405156ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 06/02/2026 |
|
| 58 | Chất làm đầy da chứa lidocaine | 03/2026/Skinboosters/QC-GDM | CÔNG TY TNHH GALDERMA VIỆT NAM | Q-Med AB/SWEDEN | 2404514ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 29/01/2026 |
|
| 59 | Chất làm đầy da chứa lidocaine | 02/2026/Kysse/QC-GDM | CÔNG TY TNHH GALDERMA VIỆT NAM | Q-Med AB/SWEDEN | 2404495ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 29/01/2026 |
|
| 60 | Chất làm đầy da chứa lidocaine | 01/2026/Lyft Lidocaine/QC-GDM | CÔNG TY TNHH GALDERMA VIỆT NAM | Q-Med AB/SWEDEN | 2404523ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 29/01/2026 |
|
