| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1171 | Dung dịch nhỏ mắt | 06/2025/QCTBYT-RMV | CÔNG TY TNHH ROHTO-MENTHOLATUM (VIỆT NAM) | Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam) /VIET NAM | 220000038/PCBB-BD |
Đang công khai 07/10/2025 |
|
| 1172 | Máy làm đẹp và săn chắc da | 02/2025/QC-HONGMINH | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỒNG MINH ENTERPRISE | InMode Ltd/ISRAEL | 250001718/PCBB-HCM; 250001167/PCBB-HCM |
Đang công khai 06/10/2025 |
|
| 1173 | Máy điều trị da | 20-CKNDHTQC/2025/H&A | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SỨC KHỎE VÀ THẨM MỸ H&A | VIOL CO., LTD /KOREA, REPUBLIC OF | 250002997/PCBB-HN |
Đang công khai 06/10/2025 |
|
| 1174 | Bộ dây nối có van một chiều | 20/BB-CKQC | CÔNG TY TNHH B. BRAUN VIỆT NAM | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam/VIET NAM | 230000115/PCBB-BYT |
Đang công khai 06/10/2025 |
|
| 1175 | Bộ dây nối có đầu van kết nối an toàn | 19/BB-CKQC | CÔNG TY TNHH B. BRAUN VIỆT NAM | Theo phụ lục | 2100047ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 06/10/2025 |
|
| 1176 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn kín | 18/BB-CKQC | CÔNG TY TNHH B. BRAUN VIỆT NAM | Theo phụ lục | 230001011/PCBB-HN |
Đang công khai 06/10/2025 |
|
| 1177 | Bộ dây truyền dịch an toàn dùng bơm | 17/BB-CKQC | CÔNG TY TNHH B. BRAUN VIỆT NAM | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam/VIET NAM | 240000043/PCBB-HN |
Đang công khai 06/10/2025 |
|
| 1178 | Que thử/ Bút thử xét nghiệm định tính LH | 278/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | Theo phụ lục | 220000703/PCBB-BYT |
Đang công khai 06/10/2025 |
|
| 1179 | Que thử/ Bút thử xét nghiệm định tính HCG | 277/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | Theo phụ lục | 220000711/PCBB-BYT |
Đang công khai 06/10/2025 |
|
| 1180 | Bộ IVD xét nghiệm định lượng Troponin-I tim (cTnl) | QC/02/1025/CRDx | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Theo phụ lục | 2403930ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 06/10/2025 |
|
