| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1011 | Miếng dán trị sẹo | 03/2025/TL&T - HSQC | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TL&T | Theo phụ lục | 250000516/PCBA-HCM |
Đang công khai 28/09/2025 |
|
| 1012 | Băng chăm sóc vết thương | 02/2025/TL&T - HSQC | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TL&T | Theo phụ lục | 250001013/PCBB-HCM |
Đang công khai 28/09/2025 |
|
| 1013 | Dung dịch vệ sinh tai, mũi, họng Livespo® Navax | 0210/2025/VBCK-LP | CÔNG TY TNHH LIVESPO PHARMA | Nhà máy số 2- Công ty LIVESPO PHARMA/VIET NAM | 210001336/PCBA-HN |
Đang công khai 02/10/2025 |
|
| 1014 | Dung dịch vệ sinh tai, mũi, họng Livespo® Navax | 0310/2025/VBCK-LP | CÔNG TY TNHH LIVESPO PHARMA | Nhà máy số 2- Công ty LIVESPO PHARMA/VIET NAM | 210001337/PCBA-HN |
Đang công khai 03/10/2025 |
|
| 1015 | Dung dịch vệ sinh tai, mũi, họng Livespo® Navax | 0210/2025/VBCK-LP | CÔNG TY TNHH LIVESPO PHARMA | Nhà máy số 2- Công ty LIVESPO PHARMA/VIET NAM | 210001336/PCBA-HN |
Đang công khai 02/10/2025 |
|
| 1016 | Bộ xử lý hình ảnh nội soi tích hợp nguồn sáng | FFVN/CKQC-EN/07-25 | CÔNG TY TNHH FUJIFILM VIỆT NAM | FUJIFILM Healthcare Manufacturing Corporation Sano Office/JAPAN | 250000817/PCBB-HCM |
Đang công khai 03/10/2025 |
|
| 1017 | Ống nội soi đại tràng | FFVN/CKQC-EN/09-25 | CÔNG TY TNHH FUJIFILM VIỆT NAM | Theo phụ lục | 250002751/PCBB-HCM |
Đang công khai 03/10/2025 |
|
| 1018 | Ống nội soi dạ dày | FFVN/CKQC-EN/08-25 | CÔNG TY TNHH FUJIFILM VIỆT NAM | Theo phụ lục | 250001081/PCBB-HCM |
Đang công khai 03/10/2025 |
|
| 1019 | Mặt nạ | 03102025/ATC-VBCB | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALTACO | CÔNG TY CỔ PHẦN GRANDSTAR QUỐC TẾ/VIET NAM | 250001986/PCBA-HN |
Đang công khai 02/10/2025 |
|
| 1020 | Khăn vệ sinh y tế | 02102025/ATC-VBCK | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALTACO | CÔNG TY CỔ PHẦN GRANDSTAR QUỐC TẾ/VIET NAM | 250001910/PCBA-HN |
Đang công khai 02/10/2025 |
|
