| STT | Tên thiết bị y tế | Số văn bản công khaihình thức và nội dungquảng cáo | Đơn vị công khai | Hãng , nước sản xuất | Số lưu hành | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 991 | Bộ dây nối có van một chiều | 20/BB-CKQC | CÔNG TY TNHH B. BRAUN VIỆT NAM | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam/VIET NAM | 230000115/PCBB-BYT |
Đang công khai 06/10/2025 |
|
| 992 | Bộ dây nối có đầu van kết nối an toàn | 19/BB-CKQC | CÔNG TY TNHH B. BRAUN VIỆT NAM | Theo phụ lục | 2100047ĐKLH/BYT-TB-CT |
Đang công khai 06/10/2025 |
|
| 993 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn kín | 18/BB-CKQC | CÔNG TY TNHH B. BRAUN VIỆT NAM | Theo phụ lục | 230001011/PCBB-HN |
Đang công khai 06/10/2025 |
|
| 994 | Bộ dây truyền dịch an toàn dùng bơm | 17/BB-CKQC | CÔNG TY TNHH B. BRAUN VIỆT NAM | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam/VIET NAM | 240000043/PCBB-HN |
Đang công khai 06/10/2025 |
|
| 995 | Que thử/ Bút thử xét nghiệm định tính LH | 278/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | Theo phụ lục | 220000703/PCBB-BYT |
Đang công khai 06/10/2025 |
|
| 996 | Que thử/ Bút thử xét nghiệm định tính HCG | 277/CV-TANA | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | Theo phụ lục | 220000711/PCBB-BYT |
Đang công khai 06/10/2025 |
|
| 997 | Bộ IVD xét nghiệm định lượng Troponin-I tim (cTnl) | QC/02/1025/CRDx | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Theo phụ lục | 2403930ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 06/10/2025 |
|
| 998 | Bộ IVD xét nghiệm định lượng Troponin I tim | QC/01/1025/CRDx | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ABBOTT LABORATORIES GMBH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI | Theo phụ lục | 2403453ĐKLH/BYT-HTTB |
Đang công khai 06/10/2025 |
|
| 999 | Dung dịch xịt mũi trẻ em | 061025TK/QC-9 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRÍ KHANG | OTOSAN S.R.L/ITALY | 190001559/PCBA-HN |
Đang công khai 06/10/2025 |
|
| 1000 | Dung dịch xịt mũi trẻ em | 061025TK/QC-7 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRÍ KHANG | OTOSAN S.R.L/ITALY | 190001559/PCBA-HN |
Đang công khai 06/10/2025 |
|
